Bản dịch của từ 燕劳 trong tiếng Việt

燕劳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕劳 (Danh từ)

yàn láo
01

Chỉ hai loài chim: yến (燕子) và bạch lao/伯劳(một loài chim ăn sâu bọ, giống chim sẻ lớn)

2.指燕子和伯劳鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiệc đãi, thiết đãi để an ủi hoặc biểu thị biết ơn (tổ chức yến tiệc để慰劳 người khác)

1.设宴慰劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕劳

yàn

láo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
劳主
劳乏
劳事
劳人
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép