Bản dịch của từ 燕国 trong tiếng Việt
燕国
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕国 (Từ chỉ nơi chốn)
【yān guó】
01
Phía bắc Hà Bắc
河北北部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bốn vương quốc Yan trong 16 vương quốc, cụ thể là: Cựu Yan 前燕 (337-370), Sau Yan 後燕 | 后燕 (384-409), Yan Nam 南燕 (398-410), Yan Bắc 北燕 (409 -436)
The four Yan kingdoms of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Yan 前燕 (337-370), Later Yan 後燕|后燕 (384-409), Southern Yan 南燕 (398-410), Northern Yan 北燕 (409-436)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yên, một nước chư hầu của nhà Chu, nằm ở khu vực Hà Bắc và Liêu Ninh ngày nay.
燕国,周诸侯国,位于今河北、辽宁地区
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕国
yàn
燕
guó
国
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
