Bản dịch của từ 燕处焚巢 trong tiếng Việt

燕处焚巢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕处焚巢 (Thành ngữ)

yàn chǔ fén cháo
01

Chim yến ở trong tổ bị cháy — ẩn dụ tình huống vô cùng nguy hiểm, nguy khốn ngay tại chỗ (tình cảnh hiểm nghèo, tiến thoái lưỡng nan).

燕子处在焚烧着的窝里。比喻处境非常危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕处焚巢

yàn

chǔ

fén

cháo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
处世
处之夷然
焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép