Bản dịch của từ 燕女 trong tiếng Việt

燕女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕女 (Tính từ)

yàn nǚ
01

Dưỡng thân theo sắc đẹp; say mê, ưa thích nữ sắc (thường chê bai: ham mỹ nhân hơn chí hướng)

谓安于女色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕女

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép