Bản dịch của từ 燕好 trong tiếng Việt

燕好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕好 (Động từ)

yàn hǎo
01

Vợ chồng ân ái, tình cảm vợ chồng thắm thiết (Hán Việt: yến hảo - chỉ vợ chồng hoà thuận, mặn nồng)

4.指夫妻恩爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ việc nam nữ giao hợp; ân ái tình dục

5.指男女欢合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xưa: mở yến tiệc tiếp đãi khách và biếu tặng lễ vật

1.古代指设宴招待并馈赠礼品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thân thiện, hữu hảo (thường chỉ quan hệ, thái độ thân mật, hòa nhã)

2.友好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tiệc ăn uống, cuộc liên hoan chung (chỉ chung việc yến tiệc, hội họp để ăn uống)

3.泛指宴饮聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕好

yàn

hǎo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép