Bản dịch của từ 燕安鸩毒 trong tiếng Việt

燕安鸩毒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕安鸩毒 (Tính từ)

yàn ān zhèn dú
01

Ham an nhàn mà không nghĩ đến nguy hiểm; an hưởng nhưng nguy hiểm; Yên An Trấn Độc

燕安鸩毒是一个成语,字面意思是“燕子安静地带来毒药”,比喻表面上看似平静,实际上暗藏危险或阴谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕安鸩毒

yàn

ān

zhèn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
安上
安下
安不忘危
鸩媒
鸩子
鸩弑
鸩杀
鸩死
毒冒
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép