Bản dịch của từ 燕射 trong tiếng Việt

燕射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕射 (Danh từ)

yàn shè
01

Một thứ nghi lễ bắn cung trong yến tiệc thời xưa (lễ射之一), tức là lễ bắn cung kết hợp với sự ăn uống, biểu diễn trong các buổi yến tiệc triều đình.

1.古代射礼之一。指宴饮之射。

Ví dụ
02

宴饮作乐古书用语):泛指喝酒设宴饮宴作乐可联想”=宴会饮宴

2.泛指宴饮作乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕射

yàn

shè

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép