Bản dịch của từ 燕尔 trong tiếng Việt

燕尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕尔 (Danh từ)

yàn ěr
01

Chỉ thời gian mới cưới; tân hôn (thời kỳ đôi vợ chồng mới thành hôn)

1.指新婚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ vợ chồng mới cưới âu yếm, tình tứ (thường dùng trong văn cổ hoặc văn trang trọng)

2.指新婚夫妇欢乐亲昵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕尔

yàn

ěr

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép