Bản dịch của từ 燕尾服 trong tiếng Việt

燕尾服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕尾服 (Danh từ)

yàn wěi fú
01

Áo đuôi tôm; áo đuôi én

男子西式晚礼服的一种,前身较短,后身较长而下端分开像燕子尾巴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕尾服

yàn

wěi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
服丧
服习
服事
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép