Bản dịch của từ 燕市 trong tiếng Việt

燕市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕市 (Danh từ)

yān shì
01

Kinh đô nước Yên thời Chiến quốc (thành, đô thành cổ của nước Yên)

1.战国时燕国的国都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ Yên Kinh (tên cổ của Bắc Kinh); tức thành phố Bắc Kinh ngày nay

2.指燕京。即今北京市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕市

yàn

shì

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
市丈
市不豫贾
市丝
市两
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép