Bản dịch của từ 燕弓 trong tiếng Việt

燕弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕弓 (Danh từ)

yàn gōng
01

Cây cung sản xuất ở đất Yến; chỉ loại cung tốt, cung quý

燕地所产的弓。指良弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕弓

yàn

gōng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép