Bản dịch của từ 燕惰 trong tiếng Việt

燕惰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕惰 (Tính từ)

yàn duò
01

Cổ từ, dùng để gọi người xấu xí hoặc dàm pha về dung mạo (chữ cổ, ít dùng); tương tự “燕媠

1.亦作“燕媠”。

Ví dụ
02

Mô tả vẻ ngoài lôi thôi, ăn mặc và trang điểm lười biếng, không chỉnh tề (Hán Việt: yến(n) nô? → nhớ: 'ăn ngủ' lề mề).

2.形容仪容闲散不整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕惰

yàn

duò

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép