Bản dịch của từ 燕朋 trong tiếng Việt

燕朋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕朋 (Danh từ)

yàn péng
01

Bạn bè khinh bạc, bạn bè xem thường hoặc xử sự thiếu tôn trọng (nghĩa chê bai, xếp vào loại bạn không đáng tin)

轻慢朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕朋

yàn

péng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép