Bản dịch của từ 燕楼 trong tiếng Việt

燕楼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕楼 (Động từ)

yàn lóu
01

Gọi là nhận làm thiếp (lấy người làm nội thiếp/khấu tử); nói về việc nhà chủ chuốc lấy nữ tử làm thiếp

谓纳妾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕楼

yàn

lóu

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép