Bản dịch của từ 燕歌行 trong tiếng Việt
燕歌行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕歌行 (Danh từ)
【yān gē xíng】
01
Tiêu đề của một giai điệu Yuefu cổ (cũng là một sáng tác). Tác phẩm sớm nhất còn tồn tại được viết bởi Tào Phi nhà Ngụy thời Tam Quốc. Nội dung mô tả các chiến dịch quân sự, các cuộc chinh phục và nỗi nhớ nhà ở vùng biên giới.
乐府《平调曲》名。现存最早的是三国魏曹丕所作的二首,写的是行役之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕歌行
yàn
燕
gē
歌
xíng
行
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
