Bản dịch của từ 燕殿 trong tiếng Việt

燕殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕殿 (Danh từ)

yàn diàn
01

Triều đình xưa: điện nhỏ nơi vua nghỉ ngơi sau khi bái kiến/triều yết (tiện điện dùng sau buổi triều).

旧时帝王退朝后休息的便殿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕殿

yàn

diàn

殿

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
殿下
殿举
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép