Bản dịch của từ 燕爵 trong tiếng Việt

燕爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕爵 (Danh từ)

yàn jué
01

Rượu (do thiên tử ban/loại rượu được vua ban); cũng chỉ chén/đồ uống lễ nghi thời cổ

谓天子所赐之酒。爵,古代饮酒的器皿。见“燕雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕爵

yàn

jué

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
爵主
爵位
爵列
爵台
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép