Bản dịch của từ 燕王台 trong tiếng Việt

燕王台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕王台 (Danh từ)

yān wáng tái
01

Đài Yến Vương (tên địa danh / danh hiệu lịch sử liên quan đến 'Yến' và 'vua'; xem mục “燕台”)

见“燕台”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕王台

yàn

wáng

tái

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
王不留行
王世子
王业
台下
台严
台中
台中市
台仆
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép