Bản dịch của từ 燕甸 trong tiếng Việt

燕甸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕甸 (Danh từ)

yàn diàn
01

Tên địa danh: chỉ vùng ngoại ô, ngoại thành của Yenching (燕京, tức Bắc Kinh xưa)

指燕京城郊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕甸

yàn

diān

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép