Bản dịch của từ 燕私 trong tiếng Việt
燕私
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕私 (Động từ)
【yàn sī】
01
Tiệc riêng của họ tộc sau lễ tế thời cổ, tức là bữa ăn nội bộ của cùng dòng họ sau cúng tế
1.古代祭祀后的同族亲属私宴。
Ví dụ
02
Tiệc ăn uống nói chung; sự ăn uống, liên hoan (Hán Việt: yến - yến tiệc)
2.泛指宴饮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
An nhàn, ở không nghỉ ngơi; sống lãng tử, nhàn cư
3.闲居休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Các ngày trong tuần, thời gian thường lệ; thời gian bình thường (đề cập đến thời gian hoặc trạng thái hàng ngày)
4.指平日;平时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chỉ hành vi giao hợp nam nữ; quan hệ tình dục (dùng trong văn ngôn/khái lược)
5.指男女交合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕私
yàn
燕
sī
私
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
