Bản dịch của từ 燕翦 trong tiếng Việt

燕翦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕翦 (Danh từ)

yàn jiǎn
01

燕剪”:一种剪刀或剪裁工具的古称多用于古籍或人名地名中

见“燕剪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕翦

yàn

jiǎn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép