Bản dịch của từ 燕花 trong tiếng Việt

燕花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕花 (Danh từ)

yàn huā
01

Một loại hoa lụa (cài áo bằng vải) thời xưa do vua ban khi yến tiệc, thường là khăn/hoa bằng vải cho cửa quan triều đình

旧时皇帝赐宴时臣僚所戴的帛花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕花

yàn

huā

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép