Bản dịch của từ 燕茜 trong tiếng Việt

燕茜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕茜 (Danh từ)

yàn qiàn
01

Cúc tần; Yến Tiên

燕茜是一个中文名字,通常用于女性,'燕'指的是一种鸟,象征着自由和美丽;'茜'则是指一种红色的植物,常用来形容颜色鲜艳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕茜

yàn

qiàn

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép