Bản dịch của từ 燕路 trong tiếng Việt

燕路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕路 (Danh từ)

yàn lù
01

Đường dẫn tới nơi chiêu mộ nhân tài (gốc chỉ đường dẫn tới bàn chiêu mộ của Yān Zhāo Wáng); cũng được dùng để chỉ “nơi chiêu mộ tài năng”

3.特指通往燕昭王招贤台的道路。亦借指招贤之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường đi đến nước Yến; con đường dẫn về Yến (Yến quốc)

1.指通往燕国的道路。

Ví dụ
03

Chung chỉ vùng đất Yên (古地名),tức là đất ở khu vực gọi là

2.泛指燕地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕路

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép