Bản dịch của từ 燕邸 trong tiếng Việt

燕邸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕邸 (Danh từ)

yàn dǐ
01

Nhà cửa, phủ đệ của Vệ/燕王 ở kinh thành (邸舍 của vua họ Yān khi ở kinh đô). (Hán-Việt: 燕邸 = Yên đệ)

1.指燕王在京师的邸舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà ở (địa điểm) của quan lại ở kinh đô thời xưa; cư trú tạm ở kinh thành

2.泛指旧时官员在京师的邸舍。

Ví dụ
03

Nhà trọ ở Yanjing (燕京古称北京) — trọ, khách điếm thời xưa ở kinh thành

3.燕京的旅舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕邸

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép