Bản dịch của từ 燕金 trong tiếng Việt

燕金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕金 (Danh từ)

yān jīn
01

Một cụm chữ/tên riêng cổ (xem mục “燕金募秀”); thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tên người/địa danh

见“燕金募秀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕金

yàn

jīn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép