Bản dịch của từ 燕颔 trong tiếng Việt
燕颔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕颔 (Danh từ)
Mặt mày uy phong, cằm rắn rỏi; nét mặt oai vệ (chỉ tướng mạo)
1.形容相貌威武。颔,下巴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại tướng mạo diện tiết (相相) trong văn hóa truyền thống Trung Hoa: 'yến hẩn' — hàm dưới/đầu có dáng giống yến (chim én), tượng trưng cho tướng mạo phò tá, có khả năng làm nên sự nghiệp lớn (đặc biệt dùng để nói về người có tướng làm quan, được phong hầu), nguồn từ miêu tả về tướng mạo của Hán đại danh tướng Bành Trào.
2.东汉名将班超自幼即有立功异域之志。相士说他“燕颔虎颈”,有封“万里侯”之相。后奉命出使西域三十一年,陆续平定各地贵族的变乱,官至西域都护,封定远侯。见《后汉书.班超传》。后以“燕颔”为封侯之相。
Chỉ tướng lĩnh, võ tướng; người dũng mãnh (vị tướng can đảm)
3.指武将;勇士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕颔
yàn
燕
hàn
颔
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
