Bản dịch của từ 燕骨 trong tiếng Việt
燕骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕骨 (Danh từ)
【yàn gǔ】
01
Người già có tài, bậc trượng phu về đức hạnh hoặc kinh nghiệm (cụm từ cổ, ví von từ chuyện thời Chiến quốc)
战国时,郭隗以古代君王用五百金买千里马骨为喻,劝说燕昭王真心求贤。后以“燕骨”比喻年老的贤士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕骨
yàn
燕
gǔ
骨
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
