Bản dịch của từ 燕鸥 trong tiếng Việt

燕鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕鸥 (Danh từ)

yàn ōu
01

Chim nhàn

鸟纲,鸥形目,鸥科,燕鸥亚科大部分鸟类的通称;或专指燕鸥属(Sterna)各种。因与家燕的尾型相似而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕鸥

yàn

ōu

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép