Bản dịch của từ 燕鸿 trong tiếng Việt

燕鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕鸿 (Danh từ)

yàn hóng
01

Thư, thư tín (cách gọi cổ, chỉ tờ thư hoặc thư từ)

2.指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ khoảng cách xa, khó gặp nhau (「為夏候鳥、「鸿/為冬候鳥常用以比喻相聚之難)

1.燕为夏候鸟,鸿为冬候鸟。因多以喻相距之远,相见之难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕鸿

yàn

hóng

鸿

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
鸿业
鸿业远图
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép