Bản dịch của từ 燕麦 trong tiếng Việt

燕麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕麦 (Danh từ)

yān mài
01

Yên mạch; cây yến mạch

一年生草本植物,叶子细长而尖,花绿色,小穗有细长的芒。籽实可以吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt yến mạch

这种植物的籽实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕麦

yàn

mài

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép