Bản dịch của từ 燥劲 trong tiếng Việt
燥劲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
燥劲 (Danh từ)
【zào jìn】
01
Sự khô ráo, cảm giác khô mạnh (ví dụ: da/khí hậu/miệng rất khô); có thể chỉ 'khô giòn, thiếu ẩm' (Hán-Việt: táo/kháo).
干燥强劲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥劲
zào
燥
jìn
劲
Các từ liên quan
燥不搭
燥刚
燥发
燥叶
燥吻
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 煰, 𤍜, 𤏟
- Hình thái radical:
- ⿰,火,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
皁
譟
梍
噪
䒃
趮
造
艁
㲧
躁
皂
燯
熪
煱
爓
焳
焔
爖
煈
爜
㷐
炱
灼
䳎
嬷
藃
㘆
嚑
馡
瓂
擴
䯺
䙡
䐽
蹍
干燥
枯燥
燥热
高燥
秋燥
炽燥
干燥剂
干燥机
干燥器
干燥筒
