Bản dịch của từ 燥坚 trong tiếng Việt

燥坚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥坚 (Tính từ)

zào jiān
01

Khô cứng; khô ráo và chắc (bề ngoài khô, kết cấu cứng chắc)

干燥坚固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥坚

zào

jiān

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
坚不可摧
坚信
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép