Bản dịch của từ 燥子 trong tiếng Việt

燥子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥子 (Danh từ)

sào zǐ
01

Thịt băm/xắt nhỏ (từ địa phương), thường là thịt băm nhuyễn dùng để xào hoặc trộn vào món khác (ví dụ: 炒燥子 – thịt băm xào)

即臊子。方言。细切的肉。亦指烹调好加在别的食物中的肉末或肉丁:炒燥子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥子

zào

zi

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép