Bản dịch của từ 燥急 trong tiếng Việt
燥急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
燥急 (Tính từ)
【zào jí】
01
Khô khát, khát đến mức khó chịu; (hình ảnh) khao khát mãnh liệt (ví dụ: khô khát lợi lộc)
1.干渴得利害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sốt ruột, bồn chồn; cảm thấy lo lắng, không yên (do nóng vội hoặc chờ đợi)
2.焦躁不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥急
zào
燥
jí
急
Các từ liên quan
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 煰, 𤍜, 𤏟
- Hình thái radical:
- ⿰,火,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
皁
譟
梍
噪
䒃
趮
造
艁
㲧
躁
皂
燯
熪
煱
爓
焳
焔
爖
煈
爜
㷐
炱
灼
䳎
嬷
藃
㘆
嚑
馡
瓂
擴
䯺
䙡
䐽
蹍
干燥
枯燥
燥热
高燥
秋燥
炽燥
干燥剂
干燥机
干燥器
干燥筒
