Bản dịch của từ 燥暴 trong tiếng Việt

燥暴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥暴 (Tính từ)

zào bào
01

Thô lỗ, cục cằn; thô bạo (cách cư xử hoặc giọng điệu mang vẻ粗野)

2.犹粗野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng rắn, dũng mãnh; (từ cổ) hơi bộc trực, nóng nảy

1.犹勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cáu kỉnh, dễ nổi nóng; tính khí nóng nảy (Hán-Việt: táo bạo/ táo= liên tưởng đến khô, nóng)

3.暴躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥暴

zào

bào

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
暴上
暴世
暴主
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép