Bản dịch của từ 燥灼 trong tiếng Việt

燥灼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥灼 (Tính từ)

zào zhuó
01

Sốt ruột, lo lắng đến mức như bị đốt cháy; nôn nóng, bồn chồn vì chuyện gấp (Hán-Việt: táo trác/ táo chúc liên hệ chữ = táo = khô/ sốt, = trác = cháy/rát).

焦急如焚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥灼

zào

zhuó

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
灼亮
灼体
灼剥
灼地
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép