Bản dịch của từ 燥烈 trong tiếng Việt

燥烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

燥烈 (Tính từ)

zào liè
01

Mãnh liệt, dữ dội (cảm xúc, khí thế hoặc sự việc); tương tự “mạnh mẽ, quyết liệt”

2.犹强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khô nóng, nóng gắt; (tính tình) nóng nảy, dễ bực bội — liên tưởng Hán-Việt: (táo) = khô, (liệt) = mãnh liệt

1.燥热猛烈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥烈

zào

liè

Các từ liên quan

燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
燥
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
煰, 𤍜, 𤏟
Hình thái radical:
⿰,火,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép