Bản dịch của từ 燻蒸 trong tiếng Việt
燻蒸
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
燻蒸 (Cụm từ)
【xūn zhēng】
01
形容闷热使人难受:暑气熏蒸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燻蒸
xūn
燻
zhēng
蒸
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 熏
- Hình thái radical:
- ⿰,火,熏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矄
焄
壦
勋
熏
勲
塤
煇
嚑
爋
蘍
薰
焲
㶣
煁
㸀
熁
爗
㷃
㶮
㷻
爤
烟
爐
麌
騊
鎗
鞦
璼
鯗
醥
臗
䍣
藫
𠐱
䜊
