Bản dịch của từ 爆仓 trong tiếng Việt

爆仓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

爆仓 (Động từ)

bào cāng
01

Cháy tài khoản; phá sản tài khoản

期货市场上,由于交易者不顾自己的资金实力,盲目地或故意地过度持仓,当遇行情突然变化时,其保证金账户出现严重赤字

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vận hành không bình thường; quá tải năng lực tiếp nhận

因短期内业务量超出承接能力,致使物流公司等无法正常运行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆仓

bào

cāng

爆
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
Hình thái radical:
⿰,火,暴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép