Bản dịch của từ 爪吻 trong tiếng Việt
爪吻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎ | ㄓㄨㄚˇ | zh | ua | thanh hỏi |
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
爪吻 (Danh từ)
【zháo wěn】
01
Móng vuốt và mỏ của chim săn mồi hoặc thú dữ; dùng để ẩn dụ kẻ giúp sức, tay sai (vai trò trợ giúp làm việc xấu)
鸷禽猛兽的爪和嘴。喻帮凶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪吻
zhǎo
爪
wěn
吻
Các từ liên quan
爪儿
爪哇
爪哇人
爪哇国
爪哇岛
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
- Bính âm:
- 【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 找, 㕚, 爫, 爫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沼
䝖
㺐
䈃
瑵
㐍
找
菬
𠕖
㕚
爫
爫
爵
㸔
㸒
爮
爴
㸕
㸓
爬
爫
𠄓
曰
𠀇
冈
丐
亢
爫
讣
丑
冗
廿
卝
鸡爪
爪子
凤爪
利爪
脚爪
冰爪
爪儿
棘爪
八爪鱼
蟹爪兰
爪牙
魔爪
爪哇
爪印
爪机
勾爪
鸿爪
猪爪
鳞爪
毒爪
