Bản dịch của từ 爪声不拉气 trong tiếng Việt

爪声不拉气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪声不拉气 (Tính từ)

zhǎo shēng bù lā qì
01

Giọng nói/phát âm lạ, giọng địa phương nghe kỳ cục (mang sắc thái miệt thị nhẹ)

方言。形容口音怪异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪声不拉气

zhǎo

shēng

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拉丁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép