Bản dịch của từ 爪寻 trong tiếng Việt

爪寻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪寻 (Cụm từ)

zhǎo xún
01

找寻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪寻

zhǎo

xún

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép