Bản dịch của từ 爪幕 trong tiếng Việt

爪幕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪幕 (Động từ)

zhǎo mù
01

Dùng ngón tay ấn, xoa nắn màng (nội màng); hành động ấn bằng tay lên màng trong (y học)

用手指按治内膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪幕

zhǎo

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
幕下
幕井
幕从
幕位
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép