Bản dịch của từ 爪杖 trong tiếng Việt
爪杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎ | ㄓㄨㄚˇ | zh | ua | thanh hỏi |
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
爪杖 (Danh từ)
【zhǎo zhàng】
01
Gậy móc/đồ gãi lưng có hình móng/vuốt, cán dài — dụng cụ giống bàn tay để gãi ngứa (còn gọi là 'như ý')
一种生活用品。形如手而弯其指﹐有长柄﹐背痒时用以抓爬。亦名如意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪杖
zhǎo
爪
zhàng
杖
Các từ liên quan
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 找, 㕚, 爫, 爫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沼
䝖
㺐
䈃
瑵
㐍
找
菬
𠕖
㕚
爫
爫
爵
㸔
㸒
爮
爴
㸕
㸓
爬
爫
𠄓
曰
𠀇
冈
丐
亢
爫
讣
丑
冗
廿
卝
鸡爪
爪子
凤爪
利爪
脚爪
冰爪
爪儿
棘爪
八爪鱼
蟹爪兰
爪牙
魔爪
爪哇
爪印
爪机
勾爪
鸿爪
猪爪
鳞爪
毒爪
