Bản dịch của từ 爪牙之将 trong tiếng Việt

爪牙之将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪牙之将 (Tính từ)

zhǎo yá zhī jiāng
01

Trợ thủ đắc lực; Móng vuốt và tay sai của tướng quân; Tướng quân có tay sai

爪牙之将是指一个有能力的将领,他的手下有很多忠诚的部下。 这个词语强调了将领的权力和影响力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪牙之将

zhǎo

zhī

jiāng

爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép