Bản dịch của từ 爪篱 trong tiếng Việt

爪篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪篱 (Danh từ)

zhǎo lí
01

Dụng cụ múc vớt bằng tay (thường làm bằng dây sắt hoặc tre đan, có cán) — giống cái vợt/rá vớt nước

生活用具。金属丝或细篾条等编成﹐有柄﹐用以捞取水中物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪篱

zhǎo

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép