Bản dịch của từ 爪老 trong tiếng Việt

爪老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪老 (Danh từ)

zháo lǎo
01

Từ cổ/khẩu ngữ chỉ “bàn tay” () — giống như gọi thân mật hoặc thô tục là “móng vuốt/bàn tay”

手的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪老

zhǎo

lǎo

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
老一辈
老丈
老丈人
老三届
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép