Bản dịch của từ 爬上 trong tiếng Việt

爬上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

爬上 (Động từ)

pá shàng
01

Vắt nóc; thượng; leo lên; trèo lên

爬上是指用手和脚向上移动,通常是指攀爬某个物体或表面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leo lên

向上爬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爬上

shàng

爬
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Các biến thể:
把, 跁, 耙
Hình thái radical:
⿺,爪,巴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép