Bản dịch của từ 爱卿 trong tiếng Việt

爱卿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱卿 (Động từ)

ài qīng
01

Ngày xưa là tiếng xưng hô của vua đối với bề tôi; Yêu quý; yêu thương

爱卿是古代对臣子的亲昵称呼,表示对其的宠爱和信任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱卿

ài

qīng

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép